Mỗi quyết định, thông tư hay nghị quyết đều là một mảnh ghép nhỏ của lịch sử. Khi ghép hơn nửa triệu mảnh ghép ấy lại, ta sẽ thấy một bức tranh hoàn toàn khác về cách thức vận hành của Việt Nam — không chỉ qua những lời kể, mà hiển hiện rành rọt qua ngôn ngữ dữ liệu.
Bài viết này là đúc kết từ quá trình phân tích bộ dữ liệu do mình tổng hợp và công bố công khai trên HuggingFace.
Trọng tâm của bộ dữ liệu phân tích bao gồm 515.253 văn bản pháp luật, trải dài nguyên một thế kỷ từ năm 1924 đến 2025.
Dòng thời gian: Lịch sử đằng sau những con số

Biểu đồ trên kể lại một tiến trình lịch sử quen thuộc nhưng bằng một ngôn ngữ rất mới mẻ: quy mô số lượng văn bản pháp luật.
Trước thời đại Đổi Mới (1986), bộ máy nhà nước ban hành khá ít văn bản — chỉ dao động từ vài trăm đến vài nghìn đầu mục mỗi năm. Tuy nhiên, kể từ thời điểm mở cửa nền kinh tế, con số này liên tục bật tăng không ngừng nghỉ. Cho đến Hiến pháp 1992, đà tăng trưởng càng bứt phá mạnh mẽ hơn khi khuôn khổ pháp lý cho nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa bắt đầu định hình rõ nét.
Bước ngoặt lớn nhất có lẽ là ở giai đoạn Việt Nam gia nhập WTO (2007) — hàng loạt đạo luật, nghị định và thông tư được gấp rút chuẩn bị nhằm nội luật hoá các cam kết quốc tế. Nhờ đó, năm 2010 đã ghi nhận cột mốc lần đầu tiên số lượng văn bản vượt ngưỡng 15.000/năm.
Đại dịch COVID-19 cuối năm 2020 có gây ra một nhịp chững lại, song đó chỉ là điểm thắt nút tạm thời. Đến năm 2025, “sản lượng” hệ thống văn bản pháp lý tiếp tục dò đỉnh và thiết lập kỷ lục mới với gần 35.000 văn bản chỉ trong một năm duy nhất.
Tăng trưởng thập kỷ: Cú nhảy vọt của những năm 2000

Khi gom nhóm dữ liệu mở rộng theo từng thập kỷ, mức độ tăng trưởng thực sự gây choáng ngợp:
- Thập niên 2000s: Tăng vọt 717% so với giai đoạn 1990s — bứt phá từ 10.699 lên 87.421 văn bản.
- Thập niên 2010s: Tiếp tục giữ đà tăng 155%, thiết lập kỷ lục 222.772 văn bản.
- Thập niên 2020s (tính đến thời điểm hiện tại): Đạt 185.012 văn bản, sụt giảm nhẹ 17% so với “đỉnh cao” ở thập kỷ trước.
Đáng chú ý, thập niên 1970s lại là giai đoạn duy nhất ghi nhận tăng trưởng âm (-14%). Đây là chặng lịch sử đất nước mới thống nhất, hệ thống hành chính hai miền đang chuyển giao và tái cơ cấu khốc liệt sau chiến tranh.
Trung ương vs. Địa phương: Ai nắm giữ “bút sa”?
Một trong những chủ đề kinh điển trong khoa học quản trị quản lý nhà nước là: Quyền lực nên được tập trung hay nên phân cấp? Dữ liệu đã mang đến đáp án vô cùng chân thực.

Xét trên tổng dung lượng, khối Trung ương chiếm 47,6% trong khi khối Địa phương chiếm 52,4% tổng số văn bản. Tỷ lệ này tưởng chừng rất cân bằng, nhưng sự xoay trục theo dòng thời gian mới chính là điểm nhấn thú vị.
Nhìn sâu vào biểu đồ diện tích từ năm 1986 đến 2025: Thời kỳ đầu, thiết chế Trung ương là người chơi giữ ưu thế vượt bậc. Thế nhưng, kể từ đầu thềm thiên niên kỷ 2000, khối Địa phương liên tục phất cờ vươn lên, dần dần phủ lấp biểu đồ và nới rộng tỷ trọng. Có thể thấy, chiến lược phân cấp phân quyền không chỉ tồn tại dưới dạng chủ trương — nó đã hiện diện rất rõ dưới dạng số liệu pháp lý.
Top 20 cơ quan ban hành văn bản năng suất nhất

Bất ngờ thay, nắm giữ hai vị trí dẫn đầu không phải là những cơ quan vĩ mô: Tổng cục Hải quan (27.483 văn bản) và Tổng cục Thuế (23.668 văn bản) — bỏ xa cả cơ quan hành pháp quyền lực nhất là Thủ tướng Chính phủ (18.065 văn bản).
Thực tế, điều này lại lột tả đúng tính chất đặc thù về mặt nghiệp vụ: Khối hải quan và thuế đóng vai trò là mạch máu lớn của nền kinh tế, phải giải quyết lượng lớn nghiệp vụ và hàng triệu giao dịch mỗi ngày. Do đó, các cơ quan này liên tục phải ban hành công văn để hướng dẫn tháo gỡ khó khăn trực tiếp cho người nộp thuế và doanh nghiệp.
Ở cấp khu vực, đại diện TP. Hồ Chí Minh (11.651) và TP. Hà Nội (11.505) chắc suất vị trí độc tôn. Hai siêu đô thị đầu tàu của cả nước đồng thời diễn một vai trò khác — hai “cỗ máy” chế xuất văn bản hoạt động hết công suất.
Nhịp đập bộ máy: Tính “mùa vụ” trong ban hành văn bản

Hệ thống hành chính nhà nước vận động theo nhịp điệu sinh học riêng của nó, và dữ liệu đã làm lộ diện biểu đồ nhịp sinh học này.
Tháng 12 dứt khoát là khoảng thời gian bận rộn nhất với 69.277 văn bản được chắp bút — gấp đôi thông lượng của tháng có sản lượng thấp nhất. Cuối năm là thời khắc cao trào chốt sổ tổng kết báo cáo, rà soát lại nguồn ngân sách nhà nước, phê duyệt dự án mới và chốt sổ các chỉ tiêu kinh tế-xã hội còn đang dang dở.
Ngược lại, Tháng 2 là quãng nghĩ yên bình nhất trong năm (28.521 văn bản) — do trùng khớp với kỳ nghỉ Tết Nguyên Đán, đã đặt phần đông bộ máy vào chế độ nghỉ ngơi dưỡng sức.
Tháng 7 chen chân ở vị trí thứ hai (48.205 văn bản). Trọng tâm giữa năm đi liền với việc rà soát và sơ kết 6 tháng đầu năm, điều chỉnh lại kế hoạch nhà nước cũng như đôn đốc triển khai các chỉ lệnh.
Bản đồ nhiệt bên phải bảo chứng cho tính “mùa vụ” suốt từ chu kỳ 2010 đến nay: cột Tháng 12 luôn hiển hiện một màu đỏ rực, đối lập với Tháng 2 nhạt nhoà.
Ưu tiên quốc gia chuyển dịch qua các thập kỷ
Mỗi thập kỷ trôi qua, đất nước lại phải gồng gánh những bài toán thử thách trọng tâm khác nhau. Vùng biểu đồ nhiệt dưới đây phản ánh lát cắt thời gian đó thông qua tỷ trọng nội dung văn bản cho từng lĩnh vực chuyên ngành.

Một số điểm nhấn phân tích:
- Bộ máy hành chính trung thành với tỷ trọng dẫn đầu xuyên suốt lịch sử, trước khi đạt đỉnh cao 32,3% ở những năm 2020s. Điều này cộng hưởng với làn sóng Cải cách thủ tục hành chính, chuyển đổi số quốc gia và tinh gọn lại bộ máy quản lý.
- Thương mại từng là một mảng cực nóng tốn đến 11% dung lượng ở thập niên 1980s (buổi bình minh Đổi Mới), sau đó ngưng nhiệt và giảm dần khi đã cắm rễ được hệ thống khung pháp lý ổn định.
- Thuế - Phí - Lệ phí đạt đỉnh 16% vào những năm 2000s — minh chứng rõ rệt cho tính tất yếu trong tiến trình hội nhập WTO và lột xác hệ thống thu ngân sách.
- Lao động - Tiền lương giữ được mức độ quan tâm 9,5% ở thập niên 1980s khi công đoàn kinh tế bắt đầu loay hoay tìm mô thức vận hành mới, rồi nhường sân khi các đạo luật xương sống được kiện toàn.
- Thể thao - Y tế bỗng rẽ nhánh gia tăng 6,7% ở thập niên 2020s — chắc chắn đại dịch COVID-19 đóng vai trò “chất xúc tác” sâu sắc nhất khơi nguồn sự thay đổi này.
Sự tiến hóa của các thể loại văn bản
Trong hệ thống văn bản pháp quy, không phải ấn phẩm nào cũng mang “sức nặng” quyền lực ngang bằng. Quyết định, Công văn hay Nghị quyết — mỗi cá thể mang một trọng trách điều phối vi mô riêng biệt.

Quyết định (vùng màu nâu) là “tiếng nói” quyền lực bao trùm và tăng trưởng bền bỉ theo chuỗi thời gian. Đây vốn dĩ là nhạc cụ bộ gõ quản lý phổ biến nhất thuộc nhánh hành chính — xuất hiện trong mọi ngõ ngách đời sống từ việc cấp phép thành lập, bổ nhiệm con người đến phê duyệt ngân quỹ.
Công văn (vùng màu cam) chứng kiến tốc độ bành trướng mạnh mẽ, nhất là từ vạch mốc 2010 trở đi. Vai trò chủ đạo là điều hành hoạt động, chỉ đạo công tác chuyên môn — độ rộng của nó nói lên cấu trúc thực thi thủ tục hành chính đang phình to phức tạp đến mức nào.
Nghị quyết (vùng màu tím) cũng bứt tốc từ năm 2015, là đòn bẩy cho xu thế trao quyền quyết định mạnh mẽ đối với Hội đồng nhân dân vào công tác tự quyết địa phương mình.
Những cái tên xếp sau con dấu
Mọi tờ giấy pháp lý đều mang theo hơi thở của một cá nhân ban hành. Trong số hàng nghìn con dấu, đâu là người giữ “bút lực” ảnh hưởng sâu rộng nhất trong lịch sử pháp lý của Việt Nam?

Cái tên giật ngôi đầu bảng gợi khá nhiều bất ngờ: Ông Nguyễn Dương Thái với 7.096 văn bản. Đây có thể là vị lãnh đạo địa phương trầm lặng trước truyền thông đại chúng, nhưng tần suất hạ bút phê duyệt mỗi ngày của ông thì cực kỳ gây nể phục.
Ngự trị ở ngôi vương chuyên ngành kinh tế vĩ mô là Cựu Thủ tướng Nguyễn Tấn Dũng với 6.982 văn bản — con số vinh danh đậm nét 10 năm hoàng kim chỉ huy kinh tế (2006–2016), giai đoạn đất nước mở bung mỏ neo trôi vào biển lớn hội nhập.
Tiếp nối trên bảng xếp hạng vẫn hiện diện những bậc thầy quản trị lão làng như Cựu Thủ tướng Nguyễn Xuân Phúc (3.663 văn bản) hay Cố Thủ tướng Phan Văn Khải (2.851 văn bản).
Điều đáng suy ngẫm là quá nửa danh sách top 20 đều không phải là những vị trí quá cao danh vọng. Thay vào đó, nó hội tụ dàn cán bộ kỹ trị chuyên trách, những Lãnh đạo Cấp Tổng cục/Cục miệt mài gồng gánh thao tác xử lý từng hồ sơ vi mô.
Dữ liệu dưới góc nhìn “Tứ Trụ”
Cấu trúc lãnh đạo cấp cao của Việt Nam xoay quanh 4 vị trí chủ chốt — thường được giới truyền thông và người dân gọi là “Tứ Trụ”:
| Vị trí | Chức danh | Phạm vi đại diện |
|---|---|---|
| 🏛️ | Tổng Bí thư | Đảng Cộng sản Việt Nam — Đường lối chính trị |
| 🌟 | Chủ tịch nước | Nhà nước — Đại diện nước CHXHCN Việt Nam đối nội và đối ngoại |
| ⚙️ | Thủ tướng Chính phủ | Hành pháp — Quản lý và điều hành hệ thống hành chính nhà nước |
| 📜 | Chủ tịch Quốc hội | Lập pháp — Cơ quan đại biểu cao nhất của nhân dân |
Lọc từ bộ dữ liệu, có 53.495 văn bản do trực tiếp các chức danh trong “Tứ Trụ” ban hành hoặc ký ban hành, chiếm 10,4% tổng số lượng văn bản của toàn hệ thống.
Ai ký ban hành nhiều văn bản nhất?

Không bất ngờ khi Thủ tướng Chính phủ chiếm tỷ trọng áp đảo với 45.315 văn bản — con số gấp khoảng 6 lần tổng số văn bản của 3 chức danh còn lại. Điều này phản ánh rõ bản chất của cơ quan hành pháp: quản lý, điều hành và giải quyết các công việc thường nhật của bộ máy nhà nước, từ các chỉ đạo vĩ mô đến các quy định chi tiết.
Ba vị trí còn lại ban hành lượng văn bản ít hơn đáng kể do đặc thù chức năng:
- Chủ tịch nước: 4.288 văn bản.
- Chủ tịch Quốc hội: 2.771 văn bản.
- Tổng Bí thư: 1.121 văn bản.
Biểu đồ đường bên phải cũng cho thấy một xu hướng thú vị: Trước những năm 1990, số lượng văn bản được ban hành trực tiếp bởi “Tứ Trụ” được công bố khá ít, một phần do hệ thống số hóa văn bản thời kỳ đó chưa phát triển. Từ thập niên 2000, số lượng văn bản do Thủ tướng ký ban hành bắt đầu tăng mạnh, đạt đỉnh trong giai đoạn 2008–2015.
Nhiệm kỳ của các nhà lãnh đạo qua 80 năm

Biểu đồ Gantt thể hiện một cái nhìn tổng quan về thời gian tại vị của các nhà lãnh đạo thuộc “Tứ Trụ” trong suốt 80 năm qua.
Một số điểm đáng chú ý:
- Cố Thủ tướng Phạm Văn Đồng là người giữ cương vị Thủ tướng lâu nhất với 32 năm liên tục (1955–1987), trải qua giai đoạn kháng chiến và những năm đầu thống nhất đất nước.
- Cố Tổng Bí thư Lê Duẩn giữ vị trí lãnh đạo Đảng cao nhất trong 26 năm (1960–1986).
- Chủ tịch Hồ Chí Minh đảm nhiệm cương vị Chủ tịch nước trong 24 năm (1945–1969).
- Giai đoạn từ năm 2016 đến nay ghi nhận sự chuyển giao nhân sự với tần suất cao hơn đáng kể, đặc biệt là ở vị trí Chủ tịch nước và Chủ tịch Quốc hội.
Cơ cấu văn bản theo dòng thời gian

Biểu đồ khu vực (area chart) phía trên thể hiện số lượng tuyệt đối: Vùng màu xanh (Thủ tướng) luôn chiếm ưu thế vô đối trong toàn bộ quá trình.
Tuy nhiên, biểu đồ tỷ trọng ở phía dưới lại mang đến góc nhìn khác. Vào những năm đầu thập niên 1990, tỷ trọng văn bản của Chủ tịch nước (màu cam) có lúc đạt khoảng 20–25%. Điều này liên quan đến những thay đổi của Hiến pháp 1992 trong việc phân định các chức năng của bộ máy nhà nước. Từ năm 2000 trở đi, tỷ trọng văn bản do Chủ tịch nước ban hành ổn định ở mức dưới 10%.
Tỷ trọng văn bản do Tổng Bí thư (màu đỏ) ban hành trong cơ sở dữ liệu pháp luật chiếm một phần nhỏ. Điều này có thể lý giải bởi văn bản của Đảng chủ yếu mang tính định hướng, nghị quyết về đường lối, không phải tất cả đều được cập nhật vào kho dữ liệu văn bản quy phạm pháp luật.
Đặc trưng thể loại văn bản theo từng vị trí

Mỗi vị trí trong “Tứ Trụ” sử dụng các loại hình văn bản khác nhau, phản ánh đúng chức năng, nhiệm vụ được giao:
- Tổng Bí thư: Tỷ lệ lớn nhất rơi vào mục “Khác” (46,4%), phần lớn là các văn kiện Đảng. Tiếp theo là Nghị quyết (17,7%) và Chỉ thị (12,3%), thường dùng để định hướng đường lối và chủ trương lớn.
- Chủ tịch nước: Chủ yếu ban hành Quyết định (62,2%) và Sắc lệnh (22,6%). Đặc điểm này phù hợp với thẩm quyền của Chủ tịch nước về phong tặng danh hiệu, bổ nhiệm nhân sự cấp cao, đặc xá, và ban bố đạo luật.
- Thủ tướng Chính phủ: Các loại văn bản phổ biến là Công văn (32,8%), Quyết định (30,8%) và Nghị định (11%). Sự đa dạng này phản ánh chức năng quản trị, điều hành thực tiễn ở nhiều cấp độ, từ hướng dẫn thi hành luật đến chỉ đạo xử lý các vấn đề kinh tế - xã hội.
- Chủ tịch Quốc hội: Tập trung cao độ vào Nghị quyết (67,7%). Đây là loại văn bản ghi nhận những quyết định thông qua biểu quyết của Quốc hội hay Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Trọng tâm lĩnh vực của từng vị trí

Nội dung các văn bản cũng cho thấy sự phân công rõ ràng về khu vực quản lý:
- Tổng Bí thư: Tập trung nhiều nhất vào lĩnh vực Bộ máy hành chính (54,9%) và Văn hóa - Xã hội (15,5%). Trọng tâm này xoay quanh công tác tổ chức cán bộ, xây dựng Đảng và đường lối văn hoá.
- Chủ tịch nước: Đứng đầu với mảng Quyền dân sự (59,9%), chủ yếu đến từ các quyết định đặc xá, cho nhập hoặc thôi quốc tịch.
- Thủ tướng Chính phủ: Phủ sóng trên phổ rộng nhất. Bên cạnh lĩnh vực Bộ máy hành chính (23,2%), văn bản cấp Thủ tướng san sẻ đều cho Tài chính nhà nước (7,2%), Đất đai - Tài nguyên (6,8%) và Thương mại - Doanh nghiệp (6,4%) nhằm trực tiếp quản lý nền kinh tế.
- Chủ tịch Quốc hội: Số lượng văn bản liên quan đến Bộ máy hành chính dẫn đầu (56,2%), tiếp đến là Tài chính nhà nước (7,8%), xuất phát từ vai trò của Quốc hội trong việc quyết định cơ cấu tổ chức và phê duyệt phân bổ ngân sách.
Trung bình số lượng văn bản mỗi năm tại vị

Trải phẳng số lượng văn bản tính trên mỗi năm tại chức sẽ mang lại một thông số khá chính xác về cường độ quản trị.
Cựu Thủ tướng Nguyễn Tấn Dũng giữ vị trí cao nhất với trung bình khoảng 585 văn bản/năm trong giai đoạn 2006–2016. Đứng ở vị trí thứ hai là Cựu Thủ tướng Nguyễn Xuân Phúc (giai đoạn ông làm Thủ tướng) với trung bình khoảng 522 văn bản/năm.
Ở vị trí thứ 3 là Đương kim Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn với con số tỷ lệ trung bình hiện ở mức 394 văn bản/năm, một con số báo hiệu cơ quan Lập pháp đang gia tăng nhịp độ hoạt động.
Ở chiều ngược lại, Cố Thủ tướng Phạm Văn Đồng có số văn bản trung bình hàng năm khá thấp (~17 văn bản/năm) trên dữ liệu số hoá. Điều này hoàn toàn dễ hiểu và phản ánh một thực tế khách quan rằng ở giai đoạn trước kia, số lượng văn bản được công bố không nhiều do bộ máy hành chính nhà nước chưa phát triển ở quy mô như hiện tại, và không phải tất cả mọi tài liệu thời kỳ đó đều có thể được chuẩn hóa và cập nhật lên hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia.
Dấu ấn văn bản của từng cá nhân nhà lãnh đạo

Khi phân loại theo từng cá nhân trong mỗi chức danh “Tứ Trụ”, chúng ta thu được những con số tổng khá nổi bật:
- Thủ tướng Chính phủ: Cựu Thủ tướng Nguyễn Tấn Dũng dẫn đầu với 5.947 văn bản, tiếp theo sau là Cựu Thủ tướng Nguyễn Xuân Phúc với 2.009 văn bản.
- Chủ tịch nước: Cố Chủ tịch Hồ Chí Minh có tổng 999 văn bản được số hóa (vượt qua Cựu Chủ tịch nước Trương Tấn Sang đứng vị trí số hai với 882 văn bản).
- Chủ tịch Quốc hội: Cố Chủ tịch Quốc hội Trường Chinh đã ký 149 văn bản lưu dấu trong hơn hai thập kỷ tại vị (1960–1981). Trong các nhiệm kỳ hiện đại sau này, Cựu Chủ tịch Nguyễn Sinh Hùng chiếm ưu thế số lượng với 384 văn bản.
- Tổng Bí thư: Cố Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng ban hành tổng cộng 190 văn bản pháp lý lưu trữ trên hệ thống trong thời gian tại vị.
Những nhà lãnh đạo đảm nhiệm nhiều chức danh “Tứ Trụ”

Biểu đồ bong bóng thể hiện những nhà lãnh đạo từng đảm nhiệm nhiều hơn một vị trí trọng yếu trong “Tứ Trụ” tại nhiều giai đoạn khác nhau trong sự nghiệp chính trị:
| Nhà lãnh đạo | Quá trình đảm nhiệm các chức danh trong “Tứ Trụ” |
|---|---|
| Ông Nguyễn Xuân Phúc | Thủ tướng Chính phủ → Chủ tịch nước (Ký ban hành tổng 3.022 văn bản) |
| Cố TBT Nguyễn Phú Trọng | Chủ tịch Quốc hội → Tổng Bí thư → Chủ tịch nước (Ký ban hành tổng 513 văn bản) |
| Cựu TBT Nông Đức Mạnh | Chủ tịch Quốc hội → Tổng Bí thư (Ký ban hành tổng 255 văn bản) |
| Cố TBT Trường Chinh | Tổng Bí thư → Chủ tịch Ủy ban Thường vụ Quốc hội → Chủ tịch Hội đồng Nhà nước (Ký ban hành tổng 235 văn bản) |
| Đương kim TBT Tô Lâm | Chủ tịch nước → Tổng Bí thư (Ký ban hành tổng 101 văn bản) |
| Cố Chủ tịch Tôn Đức Thắng | Trưởng ban Thường trực Quốc hội → Chủ tịch nước (Ký ban hành tổng 18 văn bản) |
Biểu đồ này một lần nữa củng cố những quan sát trước đó về sự khác biệt giữa các thời kỳ. Thời kỳ trước, với nhiệm kỳ dài của Cố Thủ tướng Phạm Văn Đồng hay Chủ tịch Hồ Chí Minh, quản trị nhà nước dường như ít xoay quanh lượng văn kiện hành chính lưu trữ ngày nay. Trong khi đó, các nhà lãnh đạo hiện đại gắn liền với bộ máy thủ tục hành chính khổng lồ, thể hiện qua lượng lớn văn bản mà Cựu Thủ tướng Nguyễn Tấn Dũng hay ông Nguyễn Xuân Phúc ký ban hành.
Lời Kết
Hơn nửa triệu văn bản pháp luật không chỉ là một tập hợp dữ liệu khô khan. Đằng sau những con số là dòng chảy của một tiến trình lịch sử, sự phát triển của hệ thống hành chính, và dấu ấn quản trị của các thế hệ lãnh đạo. Những thay đổi về quy mô, trọng tâm lĩnh vực, hay mức độ phân cấp giữa trung ương và địa phương đều phản ánh những ưu tiên và chiến lược kiến tạo đất nước tương ứng với từng giai đoạn.
Tất nhiên, việc định lượng văn bản pháp quy chỉ mới kể được một phần của câu chuyện. Dữ liệu vĩ mô không thể phân tích hết chất lượng của từng đạo luật hay tác động đi vào đời sống thực tiễn. Dù vậy, nó đem đến một góc nhìn tổng quát và khách quan, cho chúng ta thấy sự chuyển mình rõ rệt của hệ thống pháp luật Việt Nam.
Bài viết sử dụng bộ dữ liệu th1nhng0/thuvienphapluat do mình thu thập và xây dựng trên định dạng mã nguồn mở. Mời bạn ghé thăm để có thêm những hướng khai thác dữ liệu của riêng mình.