Từ 1946 Đến 2013: Lịch Sử Hiến Pháp Việt Nam

16 min read
Updated: 30 Mar 2025

Hiến pháp đóng vai trò là văn kiện pháp lý và chính trị nền tảng của một quốc gia, thiết lập cơ sở cho việc xây dựng hệ thống pháp luật thống nhất, đồng bộ và tổ chức, vận hành bộ máy nhà nước.1 Tại Việt Nam, hiến pháp là văn kiện chính trị - pháp lý tối quan trọng, giữ vai trò luật gốc.1 Kể từ khi giành được độc lập vào năm 1945, Việt Nam đã thông qua năm bản hiến pháp vào các năm 1946, 1959, 1980, 1992 và 2013.1 Việc ban hành nhiều bản hiến pháp như vậy cho thấy những thay đổi to lớn trong bối cảnh chính trị, xã hội và kinh tế của Việt Nam qua các thời kỳ lịch sử khác nhau.2 Báo cáo này sẽ phân tích chuyên sâu về bối cảnh lịch sử và những lý do chính dẫn đến sự ra đời của từng bản hiến pháp.

Hiến pháp năm 1946: Khai sinh một quốc gia

Hiến pháp năm 1946 ra đời trong bối cảnh lịch sử đặc biệt sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945 và sự thành lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.1 Đây là kết quả của cuộc cách mạng giành độc lập từ thực dân Pháp và đánh dấu sự ra đời của nhà nước dân chủ nhân dân đầu tiên ở Đông Nam Á.1 Chủ tịch Hồ Chí Minh đã sớm nhận thức được sự cần thiết phải xây dựng một bản hiến pháp dân chủ cho nước Việt Nam mới.1 Quá trình soạn thảo hiến pháp diễn ra khẩn trương với sự tham gia của Ủy ban Soạn thảo Hiến pháp và sự đóng góp ý kiến rộng rãi của nhân dân trên cả nước.1 Cuối cùng, Hiến pháp năm 1946 đã được Quốc hội khóa I thông qua vào ngày 9 tháng 11 năm 1946.1

Mục tiêu chính của Hiến pháp năm 1946 là tạo ra một khuôn khổ pháp lý cho nhà nước mới, đồng thời thiết lập các quyền và tự do cơ bản của công dân.3 Văn kiện này tuyên bố nền độc lập, chủ quyền quốc gia và toàn vẹn lãnh thổ của Việt Nam.1 Hiến pháp năm 1946 dựa trên ba nguyên tắc cơ bản: đoàn kết toàn dân không phân biệt chủng tộc, tôn giáo, giai cấp; đảm bảo các quyền tự do dân chủ; và xây dựng một nền hành chính mạnh mẽ, sáng suốt của nhân dân.1 Điều 1 của Hiến pháp khẳng định: “Nước Việt Nam là một nước dân chủ cộng hòa. Tất cả quyền bính trong nước là của toàn thể nhân dân Việt Nam, không phân biệt nòi giống, gái trai, giàu nghèo, giai cấp, tôn giáo”1. Hiến pháp cũng quy định các quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, tự do hội họp, tự do tín ngưỡng, tự do cư trú và đi lại. Đặc biệt, Hiến pháp năm 1946 thiết lập một hệ thống chính trị theo hình thức bán tổng thống, tương tự như Hiến pháp Pháp, và cho phép nhiều đảng phái tham gia bầu cử.3 Chính phủ Việt Nam hiện nay vẫn đánh giá cao Hiến pháp năm 1946 là một trong những bản hiến pháp dân chủ nhất thế giới vào thời điểm đó.3

Tuy nhiên, bên cạnh những giá trị tiến bộ, Hiến pháp năm 1946 cũng tồn tại một số hạn chế nhất định. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng bản hiến pháp này chưa phân định rõ ràng quyền lực giữa các nhánh lập pháp, hành pháp và tư pháp.4 Thêm vào đó, văn kiện này không quy định sự tồn tại của một Tòa án Tối cao có thẩm quyền giải quyết các vấn đề về tính hợp hiến.4 Dù vậy, Hiến pháp năm 1946 đã hoàn thành sứ mệnh lịch sử của mình trong giai đoạn đầu xây dựng và bảo vệ chính quyền cách mạng.1

Hiến pháp năm 1959: Chuyển sang chủ nghĩa xã hội

Sau 14 năm tồn tại và phát huy vai trò, Hiến pháp năm 1946 không còn phù hợp với tình hình mới của đất nước.1 Chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954 và Hiệp định Genève đã dẫn đến việc đất nước bị chia cắt thành hai miền: miền Bắc hoàn toàn giải phóng và tiến lên chủ nghĩa xã hội, còn miền Nam tiếp tục cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc, thống nhất đất nước.5 Nhiệm vụ cách mạng trong giai đoạn này là xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc và đấu tranh thống nhất nước nhà.1 Do sự khác biệt về nhiệm vụ chính trị giữa hai miền, Hiến pháp năm 1946 không còn khả năng áp dụng trên phạm vi cả nước.5 Chính vì vậy, tại kỳ họp thứ 6 Quốc hội khóa I (năm 1957), đã quyết định sửa đổi Hiến pháp năm 1946 để phù hợp với tình hình và nhiệm vụ mới của cách mạng Việt Nam.5 Sau quá trình chuẩn bị và thảo luận rộng rãi, Hiến pháp năm 1959 đã được Quốc hội thông qua vào ngày 31 tháng 12 năm 1959.1

Hiến pháp năm 1959 đánh dấu bước chuyển quan trọng trong việc xác định Việt Nam là một quốc gia theo con đường chủ nghĩa xã hội.3 Lời nói đầu của Hiến pháp khẳng định nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa là một “nhà nước dân chủ nhân dân do giai cấp công nhân lãnh đạo”, chính thức hóa thực tế chính trị đã tồn tại từ năm 1945.3 Hiến pháp năm 1959 quy định rõ hơn về chức năng của các cơ quan nhà nước, bao gồm lập pháp, hành pháp và tư pháp, tạo ra sự phân quyền mang tính hình thức.3 Văn kiện này nhấn mạnh vai trò của kế hoạch hóa tập trung và sở hữu nhà nước về tư liệu sản xuất.4 Điều đáng chú ý là vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam chưa được đề cập một cách trực tiếp trong Hiến pháp năm 1959, mặc dù trên thực tế Đảng đã giữ vai trò lãnh đạo Nhà nước và xã hội.4

Sự thay đổi từ Hiến pháp năm 1946 sang Hiến pháp năm 1959 thể hiện sự chuyển đổi hệ tư tưởng căn bản, phản ánh sự lớn mạnh của Đảng Cộng sản và những ưu tiên quốc gia mới sau khi miền Bắc được giải phóng và đất nước bị chia cắt. Việc xây dựng một nhà nước theo mô hình chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc trở thành mục tiêu hàng đầu, và Hiến pháp năm 1959 đã pháp điển hóa những thay đổi này.

Hiến pháp năm 1980: Thống nhất và củng cố chủ nghĩa xã hội

Sau chiến thắng lịch sử mùa Xuân năm 1975, đất nước Việt Nam hoàn toàn thống nhất, và cả nước bước vào thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội.5 Sự kiện thống nhất đất nước năm 1976 là động lực chính dẫn đến việc cần thiết phải ban hành một bản hiến pháp mới thay thế Hiến pháp năm 1959.3 Hiến pháp năm 1960 của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đã tạm thời trở thành hiến pháp của nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam sau khi thống nhất.3 Tuy nhiên, bối cảnh quốc tế lúc bấy giờ cũng có những diễn biến phức tạp, đặc biệt là tình hình căng thẳng với Trung Quốc, khiến Việt Nam tăng cường quan hệ chính trị và kinh tế với Liên Xô.3 Hiến pháp năm 1980 được soạn thảo trong bối cảnh đó và chịu ảnh hưởng sâu sắc từ Hiến pháp Liên Xô năm 1977.4 Hiến pháp này được Quốc hội thông qua vào ngày 19 tháng 12 năm 1980.3

Hiến pháp năm 1980 thể hiện rõ sự phụ thuộc về chính trị và kinh tế của Việt Nam vào Liên Xô.3 Văn kiện này nhấn mạnh chủ quyền nhân dân và vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam.3 Hiến pháp năm 1980 tăng cường quyền lực của hành pháp và tập trung quyền lực vào Hội đồng Nhà nước mới được thành lập, tương tự như Đoàn Chủ tịch Xô Viết Tối cao.4 Một điểm mới đáng chú ý là Hiến pháp năm 1980 đưa ra khái niệm “làm chủ tập thể” của xã hội, một phiên bản Việt hóa của chủ quyền nhân dân, đề cao vai trò chủ động của người dân trong xã hội.3 Hiến pháp cũng chính thức hóa khái niệm pháp chế xã hội chủ nghĩa, theo đó pháp luật phải phục tùng các quyết định và chỉ thị của Đảng.3 Mặc dù Hiến pháp năm 1980 ghi nhận các quyền tự do ngôn luận, báo chí, hội họp và lập hội của công dân, nhưng việc thực hiện các quyền này lại bị giới hạn bởi quy định “không ai được lợi dụng các quyền tự do dân chủ để xâm phạm lợi ích của Nhà nước và của nhân dân”, và Đảng có quyền giải thích thế nào là “lợi ích của Nhà nước và của nhân dân”.3

Việc ban hành Hiến pháp năm 1980 cho thấy sự ảnh hưởng mạnh mẽ của mô hình nhà nước xã hội chủ nghĩa kiểu Liên Xô lên Việt Nam sau khi thống nhất đất nước. Trong bối cảnh đối mặt với những thách thức từ bên ngoài, việc củng cố vai trò lãnh đạo của Đảng và tăng cường sức mạnh của bộ máy nhà nước trở thành ưu tiên hàng đầu.

Hiến pháp năm 1992: Đổi mới và hội nhập

Bước sang thập niên 1980, Việt Nam đối mặt với những khó khăn về kinh tế và sự thay đổi lớn trên trường quốc tế, đặc biệt là sự sụp đổ của các nước xã hội chủ nghĩa ở Đông Âu.3 Trước tình hình đó, Đảng Cộng sản Việt Nam đã khởi xướng công cuộc Đổi Mới từ năm 1986, mở ra một giai đoạn phát triển mới cho đất nước.3 Để thể chế hóa đường lối đổi mới, đáp ứng yêu cầu của tình hình mới, Việt Nam đã thông qua Hiến pháp năm 1992 vào ngày 15 tháng 4 năm 1992, và sau đó được sửa đổi, bổ sung vào năm 2001.1 Quá trình soạn thảo Hiến pháp năm 1992 có sự tham gia đóng góp ý kiến của đông đảo nhân dân.4

Hiến pháp năm 1992 đánh dấu sự chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.3 Văn kiện này cho phép phát triển các thành phần kinh tế tư nhân nhưng vẫn duy trì cơ cấu hiến pháp cơ bản của các bản hiến pháp trước.3 Hiến pháp năm 1992 giảm bớt sự can thiệp trực tiếp của Đảng Cộng sản vào các vấn đề kinh tế - xã hội và khẳng định nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần vận hành theo cơ chế thị trường dưới sự quản lý của Nhà nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa.4 Hiến pháp cũng công nhận ba hình thức sở hữu: sở hữu toàn dân, sở hữu tập thể và sở hữu tư nhân.4 Bên cạnh đó, Hiến pháp năm 1992 cũng nhấn mạnh việc thúc đẩy phát triển giáo dục, khoa học và công nghệ.4

Việc ban hành Hiến pháp năm 1992 thể hiện sự thích ứng linh hoạt của Việt Nam với những thay đổi của thế giới và nhu cầu phát triển kinh tế trong nước. Việc chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường đã tạo động lực mạnh mẽ cho sự phát triển của Việt Nam trong những thập kỷ sau đó.

Hiến pháp năm 2013: Tiếp tục đổi mới và hội nhập sâu rộng

Hiến pháp năm 2013 là bản hiến pháp hiện hành của nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam, được Quốc hội khóa XIII thông qua vào ngày 28 tháng 11 năm 2013 và có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1 năm 2014.3 Đây là bản hiến pháp thứ ba được ban hành kể từ khi đất nước thống nhất vào năm 1976.3 Quá trình sửa đổi Hiến pháp năm 1992 bắt đầu từ năm 2011, xuất phát từ nhu cầu cập nhật khuôn khổ pháp lý để phù hợp với những thay đổi và phát triển mới của đất nước trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.3 Một trong những lý do chính được chính phủ đưa ra là cần thiết phải tạo ra một khung pháp lý mới có thể nâng cao hiệu quả hoạt động kinh tế.4

Hiến pháp năm 2013 kế thừa và phát triển những giá trị cốt lõi của các bản hiến pháp trước đó.6 Văn kiện này tiếp tục khẳng định mục tiêu xây dựng một nước Việt Nam xã hội chủ nghĩa dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh.5 Một điểm nổi bật của Hiến pháp năm 2013 là sự đề cao các quyền con người và quyền công dân. Chương về quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân được đặt ngay sau chương về chế độ chính trị, cho thấy tầm quan trọng của các quyền này.7 Hiến pháp năm 2013 ghi nhận các quyền con người, quyền công dân là các quyền tự nhiên, bất khả xâm phạm, được Nhà nước công nhận, tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm.7 Tuy nhiên, Hiến pháp vẫn khẳng định vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam và chưa có những thay đổi đáng kể trong cơ cấu chính trị.6 Hiến pháp năm 2013 thống nhất quyền lực nhà nước, phân công và phối hợp giữa các cơ quan lập pháp, hành pháp và tư pháp.4

Việc ban hành Hiến pháp năm 2013 cho thấy nỗ lực của Việt Nam trong việc tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật, đáp ứng những yêu cầu mới của sự phát triển kinh tế - xã hội và hội nhập quốc tế, đồng thời tăng cường bảo vệ các quyền con người và quyền công dân.

Phân tích so sánh và các yếu tố chủ đạo dẫn đến sự thay đổi hiến pháp

Bảng tóm tắt những lý do chính dẫn đến việc ban hành các bản hiến pháp của Việt Nam:

Hiến phápNămLý do chính dẫn đến việc ban hành
19461946

Thành lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa sau Cách mạng Tháng Tám; xây dựng khuôn khổ pháp lý cho nhà nước mới; tuyên bố độc lập và các quyền cơ bản.

19591959

Chuyển sang xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc Việt Nam; pháp điển hóa thực tế chính trị; cần một bản hiến pháp phù hợp với tình hình đất nước bị chia cắt.

19801980

Thống nhất đất nước Việt Nam; cần một khuôn khổ hiến pháp cho nhà nước xã hội chủ nghĩa thống nhất; tăng cường quan hệ chính trị và kinh tế với Liên Xô; chịu ảnh hưởng của Hiến pháp Liên Xô.

19921992

Bắt đầu công cuộc Đổi Mới (cải cách kinh tế) từ năm 1986; sự sụp đổ của các nước xã hội chủ nghĩa ở Đông Âu; cần thích ứng với bối cảnh chính trị và kinh tế toàn cầu tự do hơn; giới thiệu nền “kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa”.

20132013

Cần cập nhật khuôn khổ pháp lý để phản ánh những phát triển kinh tế, xã hội và chính trị đương đại; mục tiêu nâng cao hiệu quả kinh tế; tăng cường nhấn mạnh quyền con người; tiếp tục định hướng xã hội chủ nghĩa dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản.

Phân tích lịch sử lập hiến của Việt Nam cho thấy có một số yếu tố chủ đạo đã chi phối việc ban hành và thay thế các bản hiến pháp:

Sự thay đổi về hệ tư tưởng chính trị: Sự chuyển đổi từ khát vọng về một nhà nước dân chủ tự do vào năm 1946 sang một nhà nước cộng sản chủ nghĩa vào năm 1959, và sau đó là sự phát triển trong khuôn khổ chủ nghĩa xã hội, cho thấy vai trò chi phối của hệ tư tưởng chính trị trong việc định hình các bản hiến pháp của Việt Nam.3 Mỗi bản hiến pháp mới đều củng cố và thể chế hóa đường lối chính trị hiện hành của Đảng Cộng sản Việt Nam.

Các ưu tiên và mục tiêu quốc gia: Mỗi bản hiến pháp được ban hành để giải quyết các ưu tiên quốc gia cụ thể của từng thời kỳ, chẳng hạn như giành độc lập (1946), thống nhất đất nước dưới chủ nghĩa xã hội (1980) và thúc đẩy phát triển kinh tế (1992, 2013).1 Các bản hiến pháp đã đóng vai trò là công cụ để đạt được các mục tiêu quốc gia, phản ánh một cách tiếp cận thực dụng, trong đó khuôn khổ pháp lý cơ bản được điều chỉnh để phục vụ các mục tiêu trước mắt và lâu dài của nhà nước.

Bối cảnh và ảnh hưởng quốc tế: Các yếu tố bên ngoài, chẳng hạn như Chiến tranh Lạnh, ảnh hưởng của Liên Xô và xu hướng toàn cầu hóa, nhân quyền, đã đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các bản hiến pháp của Việt Nam.3 Hành trình lập hiến của Việt Nam chịu ảnh hưởng đáng kể từ các trào lưu chính trị và tư tưởng toàn cầu, cho thấy sự nhận thức và thích ứng với môi trường quốc tế đang thay đổi.

Kết luận

Việc Việt Nam có năm bản hiến pháp kể từ năm 1946 là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố nội tại như sự thay đổi về hệ tư tưởng chính trị, các ưu tiên và mục tiêu quốc gia, cũng như các yếu tố bên ngoài như bối cảnh và ảnh hưởng quốc tế. Mỗi bản hiến pháp đều đánh dấu một giai đoạn phát triển riêng biệt trong lịch sử Việt Nam, phản ánh hành trình không ngừng của dân tộc trong việc xây dựng và thích ứng với những biến đổi của thời đại. Việc hiểu rõ lịch sử lập hiến này có ý nghĩa quan trọng trong việc nắm bắt hệ thống chính trị và pháp luật hiện hành của Việt Nam.

Nguồn trích dẫn

Footnotes

  1. Seer.ucp.br (2025). Lex Humana 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17

  2. Communist Review (2025). Seventy years of the National Assembly of Viet Nam, 70 years of constitutional history - FOCUS

  3. Wikipedia (2025). Constitution of Vietnam 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24

  4. ConstitutionNet (2025). Constitutional History of Vietnam 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12

  5. Vietnam Law Magazine (2025). Vietnamese National Assembly - 70 years of constitutional history 2 3 4 5

  6. Constitute Project (2025). Viet Nam 1992 (rev. 2013) Constitution 2

  7. Vietnam Law Magazine (2025). Human rights and civil rights as enshrined in Vietnam’s constitutions 2

💭 Join the conversation!

Found something interesting? Spotted a typo? Or maybe you have a different take? I'd love to hear from you! Together we can make this content even better.